Chi phí làm mái tôn giá bao nhiêu tiền 1m2 2026 tại Hà Nội và Tphcm Sài gòn theo mét vuông
Chi phí làm mái tôn giá bao nhiêu tiền 1m2 2026 - 2027 tại Hà Nội và Tphcm Sài gòn theo mét vuông
Mái Tôn là gì?
Mái tôn là loại vật liệu lợp mái phổ biến (thép cán mỏng mạ kẽm/nhôm kẽm) dùng để che chắn công trình, nổi bật với ưu điểm nhẹ, bền, thi công nhanh và giá thành hợp lý. Các hạng mục chính bao gồm tấm lợp mái (lạnh, cách nhiệt, giả ngói), hệ thống khung kèo, xà gồ, cùng phụ kiện (diềm mái, máng xối).
1. Các loại mái tôn phổ biến nhất
Tôn lạnh (tôn mạ nhôm kẽm): Khả năng phản xạ nhiệt mặt trời tốt, giúp không gian mát hơn, tuổi thọ cao.
Tôn cách nhiệt (tôn mát/tôn xốp): Cấu tạo 3 lớp (tôn + PU/EPS + lớp lót bạc) giúp chống nóng, giảm tiếng ồn.
Tôn giả ngói (tôn sóng ngói): Thường dùng cho biệt thự, nhà mái Thái, mang lại thẩm mỹ cao nhưng nhẹ hơn ngói thật.
Tôn cán sóng (tôn 5, 9, 11 sóng): Tôn mạ kẽm hoặc sơn màu, phổ biến cho nhà xưởng, nhà dân dụng.
Tôn nhựa lấy sáng: Tôn trong suốt hoặc màu trong, dùng để lấy ánh sáng tự nhiên.
2. Các hạng mục và thành phần cấu tạo mái tôn Một hệ thống mái tôn hoàn chỉnh không chỉ có tấm lợp mà bao gồm các thành phần:
Tấm lợp (Mái tôn): Lớp vật liệu chính bên trên.
Hệ thống khung kèo, xà gồ: Kết cấu sắt/thép bên dưới nâng đỡ toàn bộ mái.
Diềm mái tôn (Phụ kiện): Tấm tôn phẳng uốn góc (diềm nóc, diềm góc, diềm hồi) ốp vào mép mái để che chắn, chống thấm dột và tăng thẩm mỹ.
Máng xối/Ống xối: Hệ thống dẫn và thoát nước mưa.
Vít và keo silicone: Cố định và làm kín các điểm nối.
Theo thương hiệu: Hoa Sen, Việt Nhật (Phương Nam), Olympic, Việt Hàn, Thăng Long.
Mái tôn được ứng dụng rộng rãi từ nhà ở dân dụng, biệt thự đến các công trình công nghiệp như nhà xưởng, nhà kho, gara.
Ưu nhược điểm của mái tôn
Mái tôn là vật liệu lợp mái phổ biến với ưu điểm trọng lượng nhẹ, chi phí rẻ, thi công nhanh và đa dạng mẫu mã, phù hợp cho nhiều công trình từ nhà dân dụng đến xưởng công nghiệp. Nhược điểm chính là hấp thụ nhiệt cao (nóng), tiếng ồn lớn khi mưa và dễ bị gỉ sét, tốc mái nếu thi công sai kỹ thuật. Tuổi thọ dao động từ 5–25 năm tùy loại.
I. Ưu nhược điểm của mái tôn
Ưu điểm:
Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng cho khung nhà và móng.
Thi công nhanh: Tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Giá thành rẻ: Phù hợp với nhiều ngân sách.
Độ bền cao (đối với loại chất lượng tốt): Chống gỉ sét, chống cháy, chống ăn mòn.
Nóng bức: Hấp thụ và giữ nhiệt cao, đặc biệt vào mùa hè.
Tiếng ồn: Phát ra tiếng động lớn khi trời mưa.
Dễ gỉ sét: Nếu lớp mạ bị trầy xước hoặc dùng loại tôn kém chất lượng.
Rủi ro thiên tai: Dễ bị tốc mái, lật mái khi có bão.
II. Tuổi thọ của các loại mái tôn thông dụng
Tuổi thọ mái tôn phụ thuộc vào chất liệu, độ dày và điều kiện môi trường.
Loại mái tôn
Tuổi thọ trung bình
Đặc điểm nổi bật
Tôn 1 lớp (kẽm/mạ màu)
5 – 7 năm
Giá rẻ nhất, dễ thi công
Tôn lạnh (nhôm kẽm - AZ)
10 – 15 năm
Phản xạ nhiệt tốt, chống gỉ cao
Tôn cách nhiệt 3 lớp (PU/PE)
15 – 20 năm
Cách nhiệt tốt, giảm ồn, bền màu
Tôn giả ngói
15 – 20 năm
Thẩm mỹ cao, nhẹ hơn ngói thật
Tôn inox
> 20 năm
Độ bền cực cao, chống ăn mòn tốt
Lưu ý: Tuổi thọ có thể kéo dài hơn nếu được bảo dưỡng, sơn phủ chống gỉ định kỳ và thi công đúng kỹ thuật.
III. Giải pháp khắc phục nhược điểm
Chống nóng: Sử dụng tôn lạnh, tôn mát (tôn 3 lớp), sơn chống nóng hoặc làm trần thạch cao/trần nhựa bên dưới.
Giảm ồn: Sử dụng tôn cách nhiệt (tôn xốp) hoặc tôn lạnh có cán sóng nhỏ.
Tăng độ bền: Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng, gia cố khung kèo chắc chắn để tránh tốc mái.
Báo giá làm mái tôn
Báo giá thi công mái tôn trọn gói 2026 dao động từ 250.000 - 450.000 VNĐ/m² (tùy loại tôn lạnh, cách nhiệt, giả ngói), đã bao gồm vật tư và khung kèo. Nhân công lợp mái tôn dao động từ 50.000 - 150.000 VNĐ/m², tăng theo độ cao tầng (tầng 1-3).
1. Báo giá thi công mái tôn trọn gói (Vật tư + Nhân công)
Đơn giá bao gồm sắt hộp làm khung và tôn lợp:
Tôn lạnh 1 lớp: 250.000 - 350.000 VNĐ/m².
Tôn cách nhiệt (PU 3 lớp): 350.000 - 500.000 VNĐ/m².
Diện tích & Độ khó: Diện tích lớn, mái đơn giản thì giá/m² thấp hơn.
Khung kèo: Khung sắt hộp đơn, đôi hoặc thép hình sẽ có chi phí khác nhau.
Lưu ý: Báo giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và địa phương.
Dịch vụ làm mái tôn
Dịch vụ làm mái tôn uy tín, tỉ mỉ là đơn vị cung cấp giải pháp trọn gói (khảo sát, thiết kế, thi công) với đội ngũ thợ tay nghề cao, sử dụng vật liệu chính hãng (Hoa Sen, Olympic, Đông Á) và quy trình chuẩn. Đặc điểm là thợ làm việc tận tâm, kỹ lưỡng trong việc xử lý mối nối, chống thấm dột tuyệt đối, cam kết không phát sinh chi phí và có bảo hành dài hạn.
Các đặc điểm của dịch vụ làm mái tôn uy tín & có tâm:
Tư vấn kỹ lưỡng: Khảo sát miễn phí, tư vấn loại tôn (lạnh, cách nhiệt, giả ngói) và khung thép phù hợp với công trình, giúp tối ưu chi phí.
Thợ tay nghề cao, tỉ mỉ: Thi công nhanh chóng nhưng đảm bảo kỹ thuật (độ dốc, khoảng cách xà gồ) để tránh đọng nước, tôn bắn chặt, không hở, chống dột tốt.
Vật liệu chính hãng: Cam kết sử dụng các thương hiệu tôn uy tín như tôn Hoa Sen, Đông Á, Olympic, Việt Nhật.
Minh bạch & Có trách nhiệm: Báo giá chi tiết, không phát sinh, có hợp đồng rõ ràng, bảo hành dài hạn và hỗ trợ sửa chữa nhanh.
Dịch vụ đa dạng: Lợp mái nhà dân, xưởng, mái che sân thượng, chống nóng, thay mái tôn cũ.
Lưu ý: Thi công thường bao gồm chi phí vật tư và nhân công (khoảng 350.000 – 580.000 VNĐ/m² tùy loại) hoặc chỉ riêng nhân công.
Hà Nội có 30 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm 17 huyện, 12 quận, 1 thị xã và 579 đơn vị hành chính cấp xã 383 xã, 175 phường, 21 thị trấn.
Thành phố Hà Nội có 12 quận bao gồm: Ba Đình, Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Long Biên, Hà Đông, Tây Hồ, Nam Từ Liêm và Bắc Từ Liêm.
17 huyện bao gồm:Thanh Trì, Ba Vì, Đan Phượng, Gia Lâm, Đông Anh,Thường Tín, Thanh Oai, Chương Mỹ, Hoài Đức, Mỹ Đức, Phúc Thọ, Thạch Thất, Quốc Oai, Phú Xuyên, Ứng Hòa , Mê Linh, Sóc Sơn, và 1 thị xã Sơn Tây.
Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) có 22 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 16 quận, 5 huyện và 1 thành phố trực thuộc (TP. Thủ Đức)
1 Thành phố là Thành phố Thủ Đức được sát nhập toàn bộ diện tích của Quận 2; Quận 9 và toàn bộ quận Thủ Đức.